Flag of United States

Flag of VietnamSolar PV potential in Vietnam by location

Below is the average daily output per kW of Solar PV installed for each season, along with the ideal solar panel tilt angles calculated for various locations in Vietnam. Click on any location for more detailed information.

Explore the solar photovoltaic (PV) potential across 152 locations in Vietnam, from Hà Giang to Cà Mau. We have utilized empirical solar and meteorological data obtained from NASA's POWER API to determine solar PV potential and identify the optimal panel tilt angles for these locations.

If you have questions, feel free to contact us.

Buy me a coffee - Thanks for your support!
"Giống như mặt trời cung cấp năng lượng cho tấm pin năng lượng mặt trời, cà phê giúp "sạc" thêm động lực cho công việc nghiên cứu và phát triển của chúng ta." 😊
Location Subdivision Latitude Longitude kWh/day Summer kWh/day Autumn kWh/day Winter kWh/day Spring Panel Tilt Angle
Hà Giang Hà Giang Province 22.8315 104.9847 5.39 3.77 2.59 4.50 19° South
Cao Bang Tinh Cao Bang 22.6652 106.2541 5.72 3.96 3.08 3.69 19° South
Lào Cai Lào Cai Province 22.4883 103.9736 4.84 3.91 3.24 5.36 19° South
Bac Kan Bắc Kạn Province 22.1467 105.84 5.69 3.90 2.74 4.05 18° South
Lai Châu Điện Biên Province 22.0713 103.1628 4.84 3.91 3.24 5.36 19° South
Bản Hát Nam Lai Châu Province 22.0369 103.8572 4.84 3.91 3.24 5.36 19° South
Lang Son Lạng Sơn Province 21.8508 106.7592 5.56 3.96 3.19 3.61 19° South
Tuyên Quang Tuyên Quang Province 21.8212 105.2218 5.86 3.94 2.97 3.95 18° South
Hồng Bàng Yên Bái Province 21.7624 104.9425 5.33 3.76 3.11 4.65 18° South
Yên Bái Yên Bái Province 21.7198 104.9105 5.33 3.76 3.11 4.65 18° South
Thai Nguyen Thái Nguyên Province 21.5941 105.8432 5.82 3.97 3.02 3.97 18° South
Tân Tiên Phú Thọ Province 21.5711 105.0993 5.86 3.94 2.97 3.95 18° South
Phú Thọ Phú Thọ Province 21.3956 105.2259 5.86 3.94 2.97 3.95 18° South
Vĩnh Phúc Province Vĩnh Phúc Province 21.3339 105.5693 5.82 3.97 3.02 3.97 18° South
Sơn La Sơn La Province 21.3248 103.9136 4.98 4.17 3.76 5.62 19° South
Việt Trì Phú Thọ Province 21.3192 105.4031 5.86 3.94 2.97 3.95 18° South
Vĩnh Yên Vĩnh Phúc Province 21.311 105.5938 5.86 3.94 2.97 3.95 17° South
Bắc Giang Bắc Giang Province 21.2749 106.1933 5.53 3.97 3.24 3.63 18° South
Việt Yên District Bắc Giang Province 21.2683 106.1346 5.56 3.96 3.19 3.61 18° South
Quảng Ninh Hanoi 21.262 105.801 5.86 3.94 2.97 3.95 17° South
Phù Yên Sơn La Province 21.2596 104.6511 5.33 3.76 3.11 4.65 18° South
Hoàng Mai Bắc Giang Province 21.2467 106.1158 5.56 3.96 3.19 3.61 18° South
Phúc Yên Vĩnh Phúc Province 21.2373 105.7002 5.86 3.94 2.97 3.95 17° South
Vĩnh Tường Vĩnh Phúc Province 21.22 105.511 5.86 3.94 2.97 3.95 17° South
Bac Ninh Bắc Ninh Province 21.1858 106.0746 5.53 3.97 3.24 3.63 18° South
Sơn La Province Sơn La Province 21.1695 104.0029 5.33 3.76 3.11 4.65 18° South
Phủ Từ Sơn Bắc Ninh Province 21.0966 105.968 5.86 3.94 2.97 3.95 17° South
Lãng Ngâm Bắc Ninh Province 21.0829 106.1432 5.56 3.96 3.19 3.61 18° South
Gia Lâm Pho Hanoi 21.0493 105.8806 5.86 3.94 2.97 3.95 17° South
Cổ Giang Hanoi 21.0443 106.0131 5.56 3.96 3.19 3.61 18° South
Thành Phố Uông Bí Quảng Ninh 21.0359 106.7674 5.56 3.96 3.19 3.61 18° South
Cầu Giấy Hanoi 21.0319 105.8028 5.86 3.94 2.97 3.95 17° South
Hanoi Hanoi 21.0313 105.8516 5.82 3.97 3.02 3.97 17° South
Vĩnh Phúc Hanoi 21.029 105.8192 5.86 3.94 2.97 3.95 17° South
Hoàn Kiếm Hanoi 21.0289 105.8524 5.86 3.94 2.97 3.95 17° South
Cẩm Phả Quảng Ninh 21.0196 107.2771 5.44 4.05 3.49 3.63 18° South
Ha Long Quảng Ninh 20.9423 107.0727 5.96 4.39 3.71 4.69 18° South
Hải Dương Hải Dương Province 20.9413 106.3373 5.74 4.06 3.54 4.33 18° South
Huyện Mộc Châu Sơn La Province 20.8661 104.7245 5.68 3.88 3.45 5.16 18° South
Haiphong Haiphong 20.8559 106.6697 5.74 4.06 3.54 4.33 18° South
Mộc Châu Sơn La Province 20.8486 104.6223 5.68 3.88 3.45 5.16 18° South
Khoái Châu Hưng Yên Province 20.8417 105.975 5.82 3.85 3.14 4.43 17° South
Hưng Yên Province Hưng Yên Province 20.817 106.0538 5.77 4.03 3.49 4.30 18° South
Hòa Bình Hòa Bình Province 20.8161 105.3441 5.82 3.85 3.14 4.43 17° South
Kiến An Haiphong 20.8073 106.6293 5.77 4.03 3.49 4.30 18° South
Cát Hải Haiphong 20.7988 106.913 5.77 4.03 3.49 4.30 18° South
Thanh Miện Hải Dương Province 20.7843 106.2465 5.77 4.03 3.49 4.30 18° South
Hung Yen Tinh Hung Yen 20.65 106.0667 5.74 4.06 3.54 4.33 18° South
Hưng Yên Hưng Yên Province 20.6473 106.047 5.77 4.03 3.49 4.30 17° South
Phủ Lý Hà Nam Province 20.5411 105.9139 5.82 3.84 3.15 4.44 17° South
Thái Bình Thái Bình Province 20.4487 106.3343 5.77 4.03 3.49 4.33 17° South
Nam Định Nam Định Province 20.4353 106.1784 5.77 4.03 3.49 4.30 17° South
Tiền Hải Thái Bình Province 20.4056 106.5036 5.77 4.03 3.49 4.30 17° South
Ninh Bình Ninh Bình Province 20.253 105.9749 5.82 3.84 3.15 4.44 17° South
Nam Định Province Nam Định Province 20.2472 106.252 5.77 4.03 3.49 4.30 17° South
Thanh Hóa Thanh Hóa Province 19.797 105.7674 6.10 3.88 3.32 4.72 16° South
Yên Thành Nghệ An Province 18.9972 105.4792 5.94 3.68 3.41 4.95 15° South
Quán Hành Nghệ An Province 18.783 105.6477 5.91 3.70 3.46 4.93 15° South
Vinh Nghệ An Province 18.6728 105.6963 5.91 3.70 3.46 4.93 15° South
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Province 18.342 105.9076 5.91 3.70 3.46 4.93 15° South
Đồng Nại Hà Tĩnh Province 18.105 106.34 6.46 3.91 3.14 5.39 14° South
Hoàn Lão Quảng Bình Province 17.5828 106.5329 5.91 3.54 2.96 5.43 13° South
Quảng Bình Province Quảng Bình Province 17.5 106.3333 5.91 3.54 2.96 5.43 13° South
Dong Hoi Quảng Bình Province 17.4702 106.626 5.91 3.54 2.96 5.43 13° South
Gio Linh Quảng Trị Province 16.9349 107.0865 6.08 3.73 3.26 5.96 13° South
Quang Tri Quảng Trị Province 16.7516 107.1972 6.06 3.73 3.26 5.93 12° South
thị xã Quảng Trị Quảng Trị Province 16.7501 107.1823 6.08 3.73 3.26 5.96 12° South
Huế Thừa Thiên Huế Province 16.4704 107.6009 6.06 3.73 3.26 5.93 12° South
Da Nang Da Nang 16.0685 108.2215 6.67 4.32 3.80 6.87 12° South
Điện Bàn Quảng Nam Province 15.8869 108.2531 6.40 3.87 3.57 6.64 12° South
Quảng Nam Province Quảng Nam Province 15.5843 107.9144 5.42 4.05 4.13 6.06 13° South
Quảng Ngãi Quảng Ngãi Province 15.1112 108.7945 6.36 3.88 3.58 6.62 11° South
Kon Tum Kon Tum 14.3856 107.983 5.21 4.71 5.75 6.50 14° South
An Giang Bình Định Province 14.35 109.1 6.71 4.27 4.27 7.02 11° South
Pleiku Gia Lai Province 13.9791 108.0049 5.73 4.15 4.64 6.48 12° South
An Khê Gia Lai Province 13.9527 108.6509 5.73 4.15 4.64 6.48 12° South
An Nhơn Bình Định Province 13.8813 109.1038 6.53 4.23 4.33 6.87 11° South
Kông Chro Gia Lai Province 13.7757 108.5249 5.73 4.15 4.64 6.48 12° South
Tuy Hoa Phú Yên Province 13.0983 109.3238 6.53 4.23 4.33 6.87 10° South
Buôn Hồ Đắk Lắk 12.956 108.2965 5.59 4.00 4.63 6.54 11° South
Đắk Lắk Đắk Lắk 12.75 108.25 5.59 4.03 4.63 6.53 11° South
Buon Ma Thuot Đắk Lắk 12.6674 108.0528 5.57 4.02 4.67 6.51 11° South
Diên Khánh Khánh Hòa Province 12.2552 109.1034 6.52 4.33 4.50 6.76 9° South
Nha Trang Khánh Hòa Province 12.2539 109.1832 6.50 4.33 4.52 6.73 9° South
Cam Lâm Khánh Hòa Province 12.1681 109.0694 6.52 4.33 4.50 6.76 9° South
Đăk Nông Province Đăk Nông Province 12.1635 107.7481 5.79 4.56 5.42 6.43 11° South
Gia Nghĩa Đăk Nông Province 12.0073 107.6903 5.79 4.56 5.42 6.43 11° South
Da Lat Lâm Đồng Province 11.9444 108.4441 5.99 4.55 5.73 6.72 11° South
Cam Ranh Khánh Hòa Province 11.9149 109.1657 6.48 4.54 5.13 6.75 10° South
Lam Ha District Lâm Đồng Province 11.8158 108.2152 6.01 4.55 5.69 6.74 10° South
Son Lâm Đồng Province 11.6667 108.3167 6.01 4.55 5.69 6.74 10° South
Hưng Yên Bình Phước Province 11.6306 106.7319 5.96 5.07 5.75 6.45 11° South
Bảo Lộc Lâm Đồng Province 11.5488 107.8081 5.51 4.69 5.73 6.42 11° South
Dong Xoai Bình Phước Province 11.5429 106.8801 5.96 5.07 5.75 6.45 11° South
Tân Tiến Tây Ninh Province 11.5134 106.162 5.96 5.07 5.75 6.45 11° South
Tân Phú Bình Phước Province 11.4512 106.8681 5.96 5.07 5.75 6.45 11° South
Tây Ninh Tây Ninh Province 11.3085 106.0948 5.96 5.07 5.75 6.45 11° South
Huyện Bàu Bàng Bình Dương Province 11.267 106.6131 5.96 5.07 5.75 6.45 11° South
Bình Dương Province Bình Dương Province 11.17 106.668 5.95 5.05 5.74 6.45 10° South
Bến Cát Bình Dương Province 11.1484 106.6003 5.96 5.07 5.75 6.45 10° South
Gò Dầu Tây Ninh Province 11.0871 106.2596 5.96 5.07 5.75 6.45 10° South
Ninh Thuận Bình Thuận Province 11.0057 108.1139 6.01 4.55 5.69 6.74 10° South
Tân Phước Khánh Bình Dương Province 11.0057 106.7128 5.96 5.07 5.75 6.45 10° South
Đồng Nai Province Đồng Nai Province 11 107.1667 5.51 4.69 5.73 6.42 10° South
Thu Dau Mot Bình Dương Province 10.9794 106.6485 5.61 4.91 5.57 6.30 10° South
Bien Hoa Đồng Nai Province 10.9413 106.8221 5.58 4.92 5.61 6.26 10° South
Phan Thiết Bình Thuận Province 10.9293 108.0976 6.25 4.95 5.78 7.05 10° South
Thuận An Bình Dương Province 10.9209 106.7045 5.61 4.92 5.58 6.29 10° South
Bình An Bình Dương Province 10.8965 106.8059 5.61 4.92 5.58 6.29 10° South
Quận Chín Ho Chi Minh 10.8361 106.7694 5.61 4.92 5.58 6.29 10° South
Ho Chi Minh City 10.8230989 106.6296638 5.58 4.92 5.61 6.26 10° South
Gò Vấp Ho Chi Minh 10.8126 106.678 5.61 4.92 5.58 6.29 10° South
Tam Bình Ho Chi Minh 10.8012 106.6639 5.61 4.92 5.58 6.29 10° South
Quận Bình Thạnh Ho Chi Minh 10.7976 106.6993 5.61 4.92 5.58 6.29 10° South
Quận Hai Ho Chi Minh 10.7915 106.7567 5.61 4.91 5.57 6.30 10° South
Quận Phú Nhuận Ho Chi Minh 10.7908 106.6815 5.61 4.92 5.58 6.29 10° South
Quận Tân Phú Ho Chi Minh 10.7848 106.6349 5.61 4.92 5.58 6.29 10° South
Quận Một Ho Chi Minh 10.7826 106.6959 5.61 4.91 5.57 6.30 10° South
Quận Ba Ho Chi Minh 10.7815 106.694 5.61 4.91 5.57 6.30 10° South
Quận Bốn Ho Chi Minh 10.7673 106.7094 5.61 4.92 5.58 6.29 10° South
Phú Thọ Hòa Ho Chi Minh 10.7659 106.638 5.61 4.92 5.58 6.29 10° South
Quận Mười Ho Chi Minh 10.7609 106.6633 5.61 4.91 5.57 6.30 10° South
Quận Bảy Ho Chi Minh 10.7106 106.7332 5.61 4.91 5.57 6.30 10° South
Nhà Bè Ho Chi Minh 10.6981 106.7433 5.61 4.92 5.58 6.29 10° South
Bình Phước Ho Chi Minh 10.6668 106.7732 5.61 4.92 5.58 6.29 10° South
Can Giuoc Long An Povince 10.6112 106.6701 5.61 4.92 5.58 6.29 10° South
Bà Rịa–Vũng Tàu Province Bà Rịa–Vũng Tàu Province 10.586 107.2475 5.97 5.11 5.75 6.85 10° South
Đồng Tháp Province Đồng Tháp Province 10.5848 105.6338 5.53 4.93 5.48 6.06 10° South
An Giang Province An Giang Province 10.5015 105.1706 5.53 4.93 5.48 6.06 10° South
Thành Phố Bà Rịa Bà Rịa–Vũng Tàu Province 10.5007 107.167 5.97 5.11 5.75 6.85 10° South
Mỹ Bình An Giang Province 10.4907 105.4045 5.53 4.93 5.48 6.06 10° South
Cao Lanh Đồng Tháp Province 10.4534 105.6331 5.53 4.93 5.48 6.06 10° South
Long An Long An Povince 10.422 106.422 5.61 4.92 5.58 6.29 10° South
Tri Tôn An Giang Province 10.4212 105.0042 5.53 4.93 5.48 6.06 10° South
Tiền Giang Tiền Giang 10.4 106.3 5.61 4.92 5.58 6.29 10° South
Long Xuyen An Giang 10.3841 105.4386 5.50 4.92 5.52 6.03 10° South
Lấp Vò Đồng Tháp Province 10.3628 105.5174 5.53 4.93 5.48 6.06 10° South
Vũng Tàu Bà Rịa–Vũng Tàu Province 10.3444 107.0875 5.95 5.10 5.79 6.82 9° South
Cái Bè Tiền Giang 10.3362 106.0353 5.61 4.92 5.58 6.29 10° South
Sa Dec Đồng Tháp Province 10.2932 105.7541 5.53 4.93 5.48 6.06 10° South
Vĩnh Long Vĩnh Long Province 10.2502 105.9651 5.50 4.92 5.52 6.03 10° South
Bến Tre Bến Tre Province 10.2344 106.3841 5.61 4.92 5.58 6.29 10° South
Phu Quoc Kiên Giang Province 10.2159 103.9664 4.92 4.87 5.73 5.94 10° South
Bình Dương Can Tho 10.0461 105.721 5.53 4.93 5.48 6.06 9° South
Can Tho Can Tho 10.0361 105.7941 5.52 4.92 5.48 6.06 9° South
Quận Ninh Kiều Can Tho 10.0323 105.7639 5.53 4.93 5.48 6.06 9° South
Rach Gia Kiên Giang Province 10.0149 105.0899 5.50 4.92 5.52 6.03 9° South
Thành phố Trà Vinh Trà Vinh Province 9.9384 106.3455 5.71 5.03 5.71 6.65 9° South
Sóc Trăng Sóc Trăng Province 9.6056 105.9799 5.11 4.75 5.36 6.07 9° South
Vĩnh Tường Bạc Liêu Province 9.3739 105.5137 5.11 4.75 5.36 6.07 9° South
Bạc Liêu Bạc Liêu Province 9.2887 105.7309 5.12 4.76 5.35 6.07 9° South
Cà Mau Cà Mau Province 9.1771 105.1464 5.11 4.75 5.36 6.07 9° South

Solar Panel Tilt Angle in Vietnam

So far based on Solar PV Analysis of 152 locations in Vietnam, we've discovered that the ideal angle to tilt solar PV panels in Vietnam varies between 19° from the horizontal plane facing South in Hà Giang and 9° from the horizontal plane facing South in Cà Mau.

These tilt angles are optimised for maximum annual PV output at each location for fixed-panel solar PV installations. If you click on one of the locations above, there is further detail on ideal seasonal tilt angles as well (in case your solar panels are adjustable).

Depending on where you are based in Vietnam, the ideal angle to tilt your solar panels will vary by approx 10 degrees (between 19° from the horizontal plane facing South and 9° from the horizontal plane facing South).

Vietnam solar PV Stats as a country

Vietnam ranks 9th in the world for cumulative solar PV capacity, with 16,660 total MW's of solar PV installed. Each year Vietnam is generating 171 Watts from solar PV per capita (Vietnam ranks 30th in the world for solar PV Watts generated per capita). [source]

Are there incentives for businesses to install solar in Vietnam?

Yes, there are several incentives for businesses wanting to install solar energy in Vietnam. The government has implemented a number of policies and programs to encourage the development of renewable energy sources, including solar energy. These include tax exemptions, preferential loans, and feed-in tariffs for electricity generated from solar power plants. Additionally, the government has established a Renewable Energy Development Fund to provide financial support for projects related to renewable energy sources such as solar power.

Do you have more up to date information than this on incentives towards solar PV projects in Vietnam? Please reach out to us and help us keep this information current. Thanks!

Feeling generous?

"Giống như mặt trời cung cấp năng lượng cho tấm pin năng lượng mặt trời, cà phê giúp "sạc" thêm động lực cho công việc nghiên cứu và phát triển của chúng ta." 😊
Buy me a coffee - Thanks for your support!

Share this with your friends!



Compare these locations to others worldwide for solar PV potential

Worldwide Solar PV Analysis of 20,000 Locations

Helping you assess viability of solar PV for your site

profileSOLAR on YouTube

Calculate Your Optimal Solar Panel Tilt Angle: A Comprehensive Guide

Elevate the performance of your solar PV installation by utilizing our thorough guide. Determine the best panel tilt angle using real-world data, debunk prevalent misconceptions and grasp how geographical location influences solar power yield.

Calculate Your Optimal Solar Panel Tilt Angle